Bảng giá Khám chữa Bệnh

Thứ tư - 31/07/2019 22:18
Theo thông tư số 13, 14 ngày 05 tháng 07 năm 2019 của Bộ y tế thống nhất giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm, không bảo hiểm giữa các bệnh viện cùng hạng trên toàn quốc
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM, CHỮA BỆNH BẢO HIỂM VÀ THU PHÍ
 
STT MA_DVKT TEN_DVKT GIÁ BH GIÁ THU PHÍ
1 06.1897 Khám tâm thần 34,500 34,500
2 K02.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu 325,000 325,000
3 K02.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu 187,100 187,100
4 K15.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tâm thần 187,100 187,100
5 06.0030.1810 Bảng nghiệm kê nhân cách hướng nội hướng ngoại (EPI) 29,300 29,300
6 01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 212,000 212,000
7 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 479,000 479,000
8 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống 107,000 107,000
9 02.0129.0083 Chọc dò dịch não tuỷ 105,000 105,000
10 18.0089.0028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 65,400 65,400
11 18.0089.0029 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 97,200 97,200
12 18.0087.0029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 97,200 97,200
13 18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 65,400 65,400
14 18.0086.0029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 97,200 97,200
15 18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 65,400 65,400
16 18.0096.0029 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 97,200 97,200
17 18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
18 18.0090.0029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 97,200 97,200
19 18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 65,400 65,400
20 18.0092.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 97,200 97,200
21 18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 65,400 65,400
22 18.0093.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 97,200 97,200
23 18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 65,400 65,400
24 18.0091.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 97,200 97,200
25 18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 121,000 121,000
26 18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 121,000 121,000
27 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
28 18.0112.0029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 97,200 97,200
29 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 65,400 65,400
30 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 65,400 65,400
31 18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 65,400 65,400
32 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
33 18.0104.0029 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 97,200 97,200
34 18.0122.0028 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 65,400 65,400
35 18.0122.0029 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 97,200 97,200
36 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
37 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng 65,400 65,400
38 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng 65,400 65,400
39 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 65,400 65,400
40 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 65,400 65,400
41 18.0067.0029 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 97,200 97,200
42 18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 65,400 65,400
43 18.0118.0030 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 121,000 121,000
44 18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 65,400 65,400
45 18.0102.0029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 97,200 97,200
46 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
47 18.0108.0029 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 97,200 97,200
48 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
49 18.0116.0029 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 97,200 97,200
50 18.0113.0028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 65,400 65,400
51 18.0113.0029 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 97,200 97,200
52 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 65,400 65,400
53 18.0114.0029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 97,200 97,200
54 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 65,400 65,400
55 18.0106.0029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 97,200 97,200
56 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 65,400 65,400
57 18.0103.0029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 97,200 97,200
58 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
59 18.0115.0029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 97,200 97,200
60 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 65,400
61 18.0107.0029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 97,200 97,200
62 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 65,400 65,400
63 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 65,400 65,400
64 18.0111.0029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 97,200 97,200
65 18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 65,400 65,400
66 18.0117.0029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 97,200 97,200
67 18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 65,400 65,400
68 18.0121.0029 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 97,200 97,200
69 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 90,100 90,100
70 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang 88,700 88,700
71 21.0014.1778 Điện tim thường 32,800 32,800
72 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 21,500 21,500
73 23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12,900 12,900
74 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26,900 26,900
75 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 21,500 21,500
76 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 21,500 21,500
77 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21,500 21,500
78 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26,900 26,900
79 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 21,500 21,500
80 06.0038.1777 Đo điện não vi tính 63,000 63,000
81 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,500 21,500
82 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,500 21,500
83 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26,800 26,800
84 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37,700 37,700
85 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19,200 19,200
86 06.0040.1799 Đo lưu huyết não 43,400 43,400
87 18.0048.0004 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 219,000 219,000
88 01.0207.1777 Ghi điện não đồ cấp cứu 64,300 64,300
89 21.0040.1777 Ghi điện não đồ thông thường 64,300 64,300
90 21.0037.1777 Ghi điện não đồ vi tính 64,300 64,300
91 02.0145.1777 Ghi điện não thường quy 64,300 64,300
92 24.0117.1646 HBsAg test nhanh 59,700 59,700
93 01.0303.0001 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 43,900 43,900
94 01.0208.0004 Siêu âm Doppler xuyên sọ 219,000 219,000
95 02.0153.0004 Siêu âm Doppler xuyên sọ 219,000 219,000
96 06.0037.0004 Siêu âm Doppler xuyên sọ 219,000 219,000
97 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 43,900 43,900
98 18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 43,900 43,900
99 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 43,900 43,900
100 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ 43,900 43,900
101 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp 43,900 43,900
102 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên 43,900 43,900
103 06.0015.1813 Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) 29,300 29,300
104 06.0033.1809 Thang đánh giá bồn chồn bất an – BARNES 19,300 19,300
105 06.0014.1814 Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) 34,300 34,300
106 06.0008.1813 Thang đánh giá hưng cảm Young 29,300 29,300
107 06.0010.1809 Thang đánh giá lo âu - Hamilton 19,300 19,300
108 06.0007.1813 Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) 29,300 29,300
109 06.0009.1809 Thang đánh giá lo âu - zung 19,900 19,900
110 06.0013.1814 Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) 34,300 34,300
111 06.0027.1810 Thang đánh giá nhân cách (CAT) 29,300 29,300
112 06.0026.1810 Thang đánh giá nhân cách (MMPI) 29,300 29,300
113 06.0028.1810 Thang đánh giá nhân cách (TAT) 29,300 29,300
114 06.0029.1810 Thang đánh giá nhân cách catell 29,300 29,300
115 06.0025.1810 Thang đánh giá nhân cách Roschach 29,300 29,300
116 06.0011.1814 Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) 34,300 34,300
117 06.0016.1813 Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) 29,300 29,300
118 06.0001.1809 Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI) 19,900 19,900
119 06.0002.1809 Thang đánh giá trầm cảm Hamilton 19,300 19,300
120 06.0003.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9) 29,300 29,300
121 06.0005.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) 29,300 29,300
122 06.0004.1813 Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em 29,300 29,300
123 06.0006.1813 Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) 29,300 29,300
124 06.0017.1814 Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) 34,300 34,300
125 06.0021.1813 Thang đánh giá trí nhớ Wechsler (WMS) 29,300 29,300
126 06.0032.1809 Thang đánh giá vận động bất thường (AIMS) 19,300 19,300
127 06.0034.1809 Thang điểm thiếu máu cục bộ Hachinski 19,300 19,300
128 06.0012.1814 Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) 34,300 34,300
129 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27,400 27,400
130 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46,200 46,200
131 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40,400 40,400
132 06.0018.1808 Trắc nghiệm RAVEN 24,900 24,900
133 06.0031.1809 Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI) 19,300 19,300
134 06.0019.1814 Trắc nghiệm WAIS 34,300 34,300
135 06.0020.1814 Trắc nghiệm WICS 34,300 34,300

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin cũ hơn


Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây